Hotline: (+84) 0934-477-786 info@namphuthai.vn Tầng 8, tòa nhà Sông Đà – số 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội

Tiết kiệm điện kho lạnh: 10 cách theo chi phí thực hiện

13 phút đọc

Điện của một kho lạnh đi vào bốn nguồn nhiệt: nhiệt lọt qua vách và cửa, nhiệt từ hàng đưa vào kho, nhiệt từ đèn và người ra vào, và nhiệt của chính quá trình xả tuyết. Muốn giảm hóa đơn điện thì phải giảm một trong bốn nguồn đó, hoặc làm cho hệ thống lấy nhiệt ra hiệu quả hơn. Mọi biện pháp tiết kiệm điện kho lạnh đều thuộc một trong hai hướng này.

Bài viết xếp mười biện pháp theo chi phí thực hiện, từ việc làm được ngay hôm nay mà không tốn đồng nào, đến việc cần thay thiết bị.

Con số quan trọng nhất cần biết trước

Theo quy tắc kinh nghiệm trong ngành lạnh, nâng nhiệt độ bay hơi lên 1°C làm hệ số hiệu quả COP của hệ thống tăng khoảng 2–4%. Nói cách khác, hạ nhiệt độ cài đặt xuống 1°C làm điện tiêu thụ tăng khoảng 2–4% — và thực tế còn cao hơn một chút, vì nhiệt độ trong kho thấp hơn cũng làm nhiệt lọt qua vách tăng theo.

Đây là quy tắc ước lượng, không phải phép tính chính xác — con số cụ thể phụ thuộc loại máy nén, môi chất và nhiệt độ môi trường. Nhưng chiều thì luôn đúng, và độ lớn đủ để thấy vấn đề: một kho cài -25°C trong khi hàng chỉ cần -18°C đang trả thêm ước khoảng 15–30% tiền điện mỗi tháng, liên tục, mà không đổi lấy thêm chất lượng nào.

Đây cũng là khoản lãng phí phổ biến nhất và dễ sửa nhất — chỉ cần xoay núm cài đặt. Nhiệt độ đúng theo từng nhóm hàng có trong bài nhiệt độ kho lạnh. Nguyên tắc: cài đúng mức hàng cần, không cài thấp hơn cho chắc.

Nhóm 1 — Bốn việc không tốn tiền, làm được hôm nay

1. Cài đúng nhiệt độ hàng cần

Việc hiệu quả nhất trong toàn bộ danh sách, và không tốn gì. Kiểm tra nhiệt độ đang cài, đối chiếu với yêu cầu thật của nhóm hàng đang trữ, rồi nâng lên đúng mức cần thiết. Kho trữ đông cần -18°C thì cài -18°C, không cài -25°C.

Đi kèm là kiểm tra vi sai của bộ điều khiển — khoảng chênh lệch giữa nhiệt độ máy chạy và nhiệt độ máy dừng. Vi sai quá hẹp làm máy nén khởi động liên tục, vừa tốn điện vừa giảm tuổi thọ máy; vi sai quá rộng làm nhiệt độ dao động và hàng bị cháy lạnh.

2. Kiểm tra gioăng cửa bằng tờ giấy

Cách kiểm tra mất một phút: kẹp một tờ giấy vào khe cửa rồi đóng cửa lại. Nếu rút tờ giấy ra dễ dàng thì gioăng chỗ đó không còn kín. Làm vòng quanh toàn bộ chu vi cửa, mỗi 20–30 cm một lần.

Gioăng hở là dạng thất thoát chạy 24 giờ mỗi ngày, không nghỉ. Thay gioăng rẻ hơn rất nhiều so với tiền điện của một năm chạy với cửa không kín.

3. Giảm số lần và thời gian mở cửa

Mỗi lần mở cửa, khí nóng ẩm tràn vào và máy phải xử lý lại từ đầu. Hơi ẩm trong khí đó còn đóng tuyết trên dàn lạnh, làm dàn giảm hiệu suất và buộc phải xả tuyết nhiều hơn — mỗi lần xả tuyết là một lần cấp nhiệt vào chính cái kho vừa làm lạnh.

Ba việc làm được ngay: lập danh mục hàng theo vị trí để không phải mở cửa tìm hàng; gom các lượt lấy hàng thành ít lượt mở cửa hơn; và kiểm tra cơ cấu tự đóng cửa còn hoạt động không.

4. Không đưa hàng chưa đạt nhiệt vào kho bảo quản

Kho bảo quản chỉ có công suất duy trì nhiệt độ, không có công suất hạ nhiệt cho khối hàng. Đưa hàng còn ấm vào làm máy chạy quá tải nhiều giờ, kéo nhiệt độ cả kho lên và ảnh hưởng toàn bộ hàng đang trữ.

Hàng tươi cần được cấp đông bằng thiết bị cấp đông trước, rồi mới chuyển vào kho bảo quản — hai chức năng khác nhau, cần hai thiết bị khác nhau, như giải thích trong bài kho trữ đông và kho cấp đông khác nhau thế nào.

Nhóm 2 — Ba việc bảo dưỡng, chi phí thấp

5. Vệ sinh dàn nóng — việc bị bỏ qua nhiều nhất

Đây là nguyên nhân tốn điện phổ biến nhất trong thực tế, và cũng là việc dễ nhất bị quên vì dàn nóng thường đặt ở chỗ không ai đi qua.

Dàn nóng có nhiệm vụ thải nhiệt ra ngoài không khí. Khi bụi, dầu mỡ và lông tơ bám dày giữa các lá nhôm, nhiệt không thoát ra được, áp suất phía cao tăng lên, và máy nén phải làm việc nặng hơn để đẩy được môi chất qua. Máy chạy lâu hơn cho cùng một lượng lạnh.

Đi kèm là kiểm tra vị trí đặt dàn nóng: dàn nóng đặt trong góc kín, sát tường, hoặc bị chắn gió sẽ hút lại chính khí nóng nó vừa thải ra. Hiện tượng này làm hiệu suất giảm suốt năm mà không ai nhận ra, vì máy vẫn chạy và kho vẫn lạnh — chỉ có hóa đơn điện là cao.

6. Kiểm tra rò rỉ môi chất lạnh

Hệ thống lạnh là hệ kín, nên môi chất lạnh không bị tiêu hao trong quá trình vận hành. Nếu thiếu gas thì hệ đang rò ở đâu đó.

Hệ thiếu gas không đạt được nhiệt độ cài đặt nên máy chạy gần như liên tục mà kho vẫn không đủ lạnh — hóa đơn điện tăng trong khi chất lượng bảo quản giảm. Cách xử lý đúng là tìm và hàn chỗ rò rồi nạp lại, không phải nạp bù định kỳ. Nạp bù mà không sửa chỗ rò là cách để trả tiền gas nhiều lần cho cùng một lỗi.

7. Rà lại chu kỳ xả tuyết

Xả tuyết là việc cấp nhiệt có chủ ý vào kho để làm tan lớp tuyết trên dàn lạnh. Nghĩa là mỗi lần xả tuyết đều tốn điện hai lần — điện của điện trở xả tuyết, cộng điện để hạ nhiệt độ kho trở lại.

  • Xả quá thường xuyên — tốn điện vô ích và làm nhiệt độ kho dao động nhiều lần mỗi ngày.
  • Xả quá ít — tuyết dày đóng vai trò lớp cách nhiệt trên dàn lạnh, dàn không lấy được nhiệt, máy chạy mãi không đạt nhiệt độ.

Chu kỳ đúng phụ thuộc độ ẩm, tần suất mở cửa và loại hàng, nên không có con số chung. Dấu hiệu cần rà lại: tuyết đóng dày trên dàn giữa hai lần xả, hoặc ngược lại, dàn luôn sạch mà kho vẫn xả tuyết theo lịch.

Nhóm 3 — Ba việc cần đầu tư

8. Rèm nhựa hoặc màn khí cho cửa kho

Chi phí thấp nhất trong nhóm cần đầu tư, và thu hồi nhanh nhất với kho có tần suất ra vào cao. Rèm nhựa giữ lại phần lớn khối khí lạnh trong lúc cửa mở, đồng thời giảm lượng hơi ẩm tràn vào nên giảm luôn tuyết đóng trên dàn lạnh.

Hiệu quả tỷ lệ thuận với số lần mở cửa mỗi ngày. Với kho mở vài lần một ngày thì không cần; với kho bốc dỡ liên tục thì đây là việc nên làm trước mọi việc khác trong nhóm này.

9. Đèn LED và tắt đèn khi không có người

Mọi watt đèn trong kho biến thành nhiệt mà hệ thống phải lấy ra, nên đèn trong kho lạnh tốn điện hai lần: điện thắp đèn và điện làm lạnh phần nhiệt đèn sinh ra. Đèn LED tỏa nhiệt ít hơn nhiều so với đèn huỳnh quang.

Bổ sung một công tắc cảm biến hoặc quy định tắt đèn khi ra khỏi kho thường hiệu quả hơn cả việc thay bóng, vì phần lớn thời gian trong kho không có người.

10. Biến tần cho máy nén và quạt dàn lạnh

Máy nén không biến tần chỉ có hai trạng thái: chạy hết công suất hoặc dừng. Khi tải thực tế thấp hơn công suất máy, máy sẽ chạy rồi dừng liên tục — mỗi lần khởi động là một lần dòng điện tăng vọt và một lần mài mòn cơ khí.

Máy nén biến tần điều chỉnh vòng quay theo tải thật nên chạy liên tục ở mức thấp thay vì tắt bật. Hai lợi ích cùng lúc: giảm điện, và giảm số lần khởi động máy nén — yếu tố quyết định tuổi thọ máy nén nhiều hơn tổng số giờ chạy.

Lưu ý quan trọng khi đầu tư: biến tần không sửa được lỗi chọn sai công suất. Kho thừa công suất nhiều thì nên tính lại công suất trước khi nghĩ đến biến tần — cách chuẩn bị số liệu có trong bài tính công suất kho lạnh.

Dấu hiệu kho đang tốn điện bất thường

Bốn dấu hiệu cho thấy nên gọi kỹ thuật thay vì chờ đến kỳ bảo dưỡng:

  • Máy nén chạy gần như không nghỉ nhưng kho vẫn không đạt nhiệt độ cài đặt. Thường là thiếu gas do rò rỉ, dàn nóng bẩn, hoặc dàn lạnh đóng tuyết dày.
  • Máy khởi động và dừng liên tục trong thời gian ngắn. Có thể do vi sai cài quá hẹp hoặc thừa công suất.
  • Tuyết đóng dày bất thường hoặc đóng tuyết ở vị trí lạ như trên vách, trên trần. Thường là khí ẩm lọt vào qua gioăng hở hoặc chỗ panel không kín.
  • Hóa đơn điện tăng mà sản lượng hàng không tăng. Đây là dấu hiệu tổng hợp đáng tin nhất, và chỉ phát hiện được nếu có ghi chép để so sánh.

Việc ghi nhật ký nhiệt độ và số điện hàng tháng là điều kiện để phát hiện ba dấu hiệu đầu. Không có số liệu so sánh thì một kho tốn thêm 20% điện vẫn trông như bình thường, vì nó vẫn lạnh. Cách bóc tách các khoản chi phí có trong bài chi phí vận hành kho lạnh.

Câu hỏi thường gặp

Cách tiết kiệm điện kho lạnh nào hiệu quả nhất?

Cài đúng nhiệt độ hàng cần, vì không tốn chi phí nào và tác động lớn nhất. Theo quy tắc kinh nghiệm trong ngành lạnh, mỗi 1°C nâng nhiệt độ bay hơi làm COP của hệ thống tăng khoảng 2–4% — tương ứng với việc hạ nhiệt độ cài đặt 1°C làm điện tăng khoảng chừng đó. Một kho cài -25°C trong khi hàng chỉ cần -18°C đang trả thêm ước khoảng 15–30% tiền điện mỗi tháng mà không đổi lấy thêm chất lượng nào.

Hạ nhiệt độ kho thấp hơn cho chắc có tốt hơn không?

Không. Nhiệt độ thấp hơn mức hàng cần không làm hàng tốt hơn, nhưng làm tăng tiền điện ước khoảng 2–4% cho mỗi 1°C, và làm máy nén làm việc ở điều kiện nặng hơn nên giảm tuổi thọ. Với hàng đông, mức -18°C đã đủ để ngăn vi sinh vật phát triển.

Vì sao kho lạnh chạy liên tục mà vẫn không đủ lạnh?

Ba nguyên nhân phổ biến nhất: thiếu môi chất lạnh do rò rỉ, dàn nóng bám bụi nên không thải được nhiệt, và dàn lạnh đóng tuyết dày nên không lấy được nhiệt. Cả ba đều làm hóa đơn điện tăng trong khi chất lượng bảo quản giảm, và cả ba đều phát hiện được bằng một lần kiểm tra bảo dưỡng.

Kho lạnh có cần nạp thêm gas định kỳ không?

Không. Hệ thống lạnh là hệ kín nên môi chất lạnh không bị tiêu hao trong vận hành. Nếu hệ thiếu gas thì đang có chỗ rò, và cách xử lý đúng là tìm và hàn chỗ rò rồi nạp lại. Nạp bù định kỳ mà không sửa chỗ rò là trả tiền gas nhiều lần cho cùng một lỗi.

Biến tần có giúp tiết kiệm điện kho lạnh không?

Có, vì máy nén biến tần điều chỉnh vòng quay theo tải thật nên chạy liên tục ở mức thấp thay vì tắt bật liên tục. Lợi ích thứ hai là giảm số lần khởi động máy nén — yếu tố quyết định tuổi thọ máy nén nhiều hơn tổng số giờ chạy. Nhưng biến tần không sửa được lỗi chọn sai công suất; kho thừa công suất nhiều thì nên tính lại công suất trước.

Xả tuyết nhiều có tốn điện không?

Có, và tốn hai lần: điện của điện trở xả tuyết, cộng điện để hạ nhiệt độ kho trở lại sau khi xả. Nhưng xả quá ít cũng tốn điện, vì lớp tuyết dày trên dàn lạnh đóng vai trò lớp cách nhiệt làm dàn không lấy được nhiệt. Chu kỳ đúng phụ thuộc độ ẩm, tần suất mở cửa và loại hàng.

Bài viết liên quan

Kiểm tra hệ thống lạnh đang tốn điện ở đâu

Phần lớn kho tốn điện bất thường đều thuộc Nhóm 1 và Nhóm 2 trong bài này — tức là sửa được mà không phải đầu tư thiết bị mới. Trước khi tính đến việc thay máy, nên kiểm tra nhiệt độ cài đặt, gioăng cửa, dàn nóng và chu kỳ xả tuyết.

Nam Phú Thái thiết kế, sản xuất và lắp đặt kho lạnh công nghiệp tại nhà máy ở Thanh Oai, Hà Nội. Để được kiểm tra và tư vấn, cần các thông tin: loại hàng và nhiệt độ đang cài, kích thước kho, thời gian đã sử dụng và số điện trung bình mỗi tháng.

Hotline: 0934 477 786 — info@namphuthai.vn
Website thương hiệu: minke.vn

Văn phòng miền Bắc: LK2-SN 15, KĐT Bemes (Khu liền kề CT6 Xala), Hà Đông, Hà Nội
Văn phòng miền Nam: Số 32 Đường Số 23, KP 2, Phường Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy sản xuất: Lô 1.5 CN1, Cụm Công nghiệp Phương Trung, Thanh Oai, Hà Nội

Bảo dưỡng và kiểm tra hệ thống lạnh do NPT CARE đảm nhiệm, tiếp nhận 24/7.

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Cần giải pháp lạnh công nghệ & Máy thực phẩm?

Liên hệ Nam Phú Thái để nhận phương án kỹ thuật và dự toán cho hệ thống lạnh cùng máy móc chế biến thực phẩm.

0934-477-786
Chọn liên hệ!