Hotline: (+84) 0934-477-786 info@namphuthai.vn Tầng 8, tòa nhà Sông Đà – số 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội

Kho lạnh bảo quản, kho cấp đông và tủ cấp đông nhanh khác nhau thế nào?

19 phút đọc

Kho bảo quản đông, kho cấp đông và tủ cấp đông nhanh thường bị gọi lẫn nhau, kể cả trong báo giá của nhà cung cấp. Nhưng chúng làm hai việc khác nhau: một loại giữ hàng đã đông, hai loại còn lại hạ nhiệt độ hàng tươi. Và giữa hai loại cấp đông, điểm phân biệt không phải nhiệt độ — cả hai đều chạy khoảng -40°C trong khoang — mà là thời gian để tâm sản phẩm đạt -18°C.

Kho lạnh bảo quản, kho cấp đông và tủ cấp đông

Trả lời nhanh

  • Kho bảo quản đông, còn gọi là kho trữ đông, là kho lạnh duy trì -18°C hoặc thấp hơn để lưu hàng đã cấp đông trước đó, trong thời gian tính bằng tuần đến tháng.
  • Kho cấp đông, còn gọi là hầm đông gió, là buồng cấp đông chạy khoảng -40°C với gió tốc độ cao, đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 4 đến 10 giờ mỗi mẻ tùy yêu cầu.
  • Tủ cấp đông nhanh là thiết bị cấp đông dạng tủ, cũng chạy khoảng -40°C nhưng đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 1 đến 3 giờ, với mẻ từ 12 đến 300 kg.

Cả kho cấp đông và tủ cấp đông nhanh là bước nối tiếp kho trữ đông, không thay thế nó. Hàng đi qua thiết bị cấp đông trước, rồi mới chuyển sang kho trữ đông để lưu.

Điểm phân biệt thật: thời gian, không phải nhiệt độ

Đây là chỗ nhiều báo giá làm khách hiểu sai. Kho cấp đông và tủ cấp đông nhanh có nhiệt độ khoang gần như giống nhau, nhưng thời gian để tâm sản phẩm đạt -18°C thì khác hẳn:

Thiết bị Nhiệt độ khoang Thời gian tâm đạt -18°C
Kho trữ đông (kho bảo quản đông) -18°C trở xuống Không dùng để cấp đông
Kho cấp đông (hầm đông gió) Khoảng -40°C 4 – 10 giờ
Tủ cấp đông nhanh Khoảng -40°C 1 – 3 giờ
Băng chuyền IQF Khoảng -40°C Tính bằng phút
Cấp đông nitơ lỏng -196°C tại vòi phun Nhanh nhất

Vì sao cùng nhiệt độ mà thời gian khác nhau: tốc độ cấp đông không phụ thuộc nhiệt độ khoang mà phụ thuộc khả năng lấy nhiệt ra khỏi bề mặt sản phẩm. Tủ có thể tích nhỏ nên gió thổi áp sát và đều trên toàn bộ mẻ hàng. Hầm đông gió có đường gió dài hơn, hàng xếp nhiều tầng nhiều hàng, nên gió đến được vị trí sản phẩm đã yếu và không đều — vị trí xa quạt nhất là vị trí quyết định thời gian cả mẻ.

Đổi lại, hầm đông gió chứa được khối lượng mỗi mẻ lớn hơn nhiều. Đây là đánh đổi giữa tốc độ mỗi mẻ và khối lượng mỗi mẻ, không phải giữa thiết bị tốt và thiết bị kém.

Kho trữ đông là gì

Kho trữ đông, còn gọi là kho bảo quản đông, là kho lạnh giữ hàng đã cấp đông ở -18°C hoặc thấp hơn, với nhiệm vụ duy trì nhiệt độ chứ không phải hạ nhiệt độ. Máy của kho trữ đông được tính công suất để bù phần nhiệt lọt qua vách, qua cửa và từ đèn chiếu sáng — không để lấy nhiệt ra khỏi khối hàng.

Hai tên gọi chỉ cùng một thiết bị: “kho trữ đông” nhấn vào việc lưu hàng, “kho bảo quản đông” nhấn vào chức năng bảo quản. Cả hai phân biệt với kho cấp đông ở chỗ không có công suất để hạ nhiệt độ hàng tươi.

Vì vậy, đưa hàng tươi vào kho trữ đông gây ba hậu quả cùng lúc:

  • Hàng đông chậm nên tạo tinh thể đá lớn. Tinh thể lớn chọc vỡ vách tế bào. Hậu quả chỉ lộ ra khi rã đông — chảy dịch, mất khối lượng, kết cấu bở.
  • Nhiệt từ lô hàng mới kéo nhiệt độ cả kho lên. Toàn bộ hàng đang trữ bị ảnh hưởng, và mỗi lần nhiệt độ dao động là một lần hàng bị cháy lạnh thêm.
  • Máy chạy quá tải nhiều giờ liên tục. Vẫn không đạt được tốc độ đông cần thiết, nhưng máy nén thì làm việc ở điều kiện không được thiết kế cho.

Xem kho lạnh bảo quản Nam Phú Thái cho các cấu hình kho trữ đông theo từng nhóm hàng.

Kho cấp đông là gì

Kho cấp đông, còn gọi là hầm đông gió, là buồng cấp đông chạy ở khoảng -40°C với gió tốc độ cao, đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 4 đến 10 giờ mỗi mẻ tùy loại hàng và yêu cầu của khách. Dải nhiệt độ thiết kế thông dụng là -35 đến -45°C, với panel cách nhiệt đến 200 mm.

Hầm đông gió là phương án cho sản lượng lớn theo mẻ: nhà máy chế biến thủy sản, cơ sở giết mổ, nhà máy thực phẩm đóng gói. Hàng được xếp lên xe rack hoặc khay, đẩy vào hầm, chạy hết mẻ rồi chuyển toàn bộ sang kho trữ đông.

Vùng kết tinh -1 đến -5°C: nơi mọi thứ được quyết định

Phần lớn nước trong thực phẩm đóng băng trong khoảng -1 đến -5°C. Đây là vùng mà tinh thể đá hình thành và lớn lên, nên thời gian sản phẩm nằm trong vùng này quyết định kết quả:

  • Qua nhanh — nhiều tinh thể nhỏ hình thành đồng thời, phân bố đều cả trong và ngoài tế bào. Vách tế bào còn nguyên.
  • Qua chậm — ít tinh thể nhưng mỗi tinh thể lớn dần, hút nước từ trong tế bào ra và chọc vỡ vách. Tế bào đã vỡ thì không phục hồi được.

Chính vì vậy, khi so sánh báo giá, con số nhiệt độ khoang không đủ để kết luận thiết bị nào cấp đông nhanh hơn. Hai thiết bị cùng ghi -40°C có thể chênh nhau ba đến năm lần về thời gian một mẻ. Câu cần hỏi nhà cung cấp là: với đúng mặt hàng và quy cách đóng của tôi, tâm sản phẩm đạt -18°C sau bao nhiêu giờ?

Xếp hàng trong hầm quyết định thời gian cả mẻ

Trong hầm đông gió, mẻ hàng chỉ hoàn thành khi vị trí chậm nhất đạt -18°C ở tâm — thường là vị trí xa quạt nhất hoặc bị chắn gió. Xếp hàng quá dày, chặn lối gió, hoặc nhồi thêm khay để tăng mẻ đều làm kéo dài thời gian của toàn bộ mẻ, không chỉ phần hàng xếp thêm.

Đây là lý do một hầm đông gió vận hành đúng có thể nhanh hơn hẳn cùng một hầm vận hành sai, mà không cần thay đổi gì về thiết bị. Khi nhận bàn giao hầm, nên yêu cầu nhà thầu hướng dẫn sơ đồ xếp hàng và chỉ rõ vị trí đo kiểm chuẩn.

Độ dày sản phẩm quan trọng hơn mọi thông số khác

Thời gian cấp đông không tăng tỷ lệ thuận với độ dày mà tăng nhanh hơn nhiều — gần với bình phương độ dày — vì nhiệt phải dẫn từ tâm ra bề mặt qua chính khối sản phẩm, và bản thân sản phẩm là vật dẫn nhiệt kém.

Hệ quả thực tế: cắt sản phẩm mỏng đi một nửa thì thời gian cấp đông giảm khoảng bốn lần. Với cùng một thiết bị, chuyển từ block dày sang block mỏng, hoặc sang cấp đông rời từng con, có thể nhân năng suất lên nhiều lần mà không cần đầu tư thêm máy. Trước khi nghĩ đến việc mua thiết bị lớn hơn, nên xem lại quy cách đóng khuôn.

Bốn cách cấp đông và khi nào dùng cách nào

Phương pháp Nguyên lý Phù hợp với
Cấp đông gió Gió lạnh tốc độ cao thổi qua sản phẩm Hàng đa dạng hình dạng, thịt nguyên khối, hàng đóng khay
Cấp đông tiếp xúc Sản phẩm ép giữa hai tấm lạnh Block phẳng và đều — cá fillet, thịt block. Hiệu suất cao nhất cho hàng phẳng
Băng chuyền IQF Cấp đông rời từng đơn vị trên băng tải Tôm, cá nhỏ, rau củ — hàng cần rời nhau khi đóng gói, dòng chảy liên tục
Cấp đông nitơ lỏng Phun nitơ lỏng ở -196°C Hàng giá trị rất cao cần tinh thể nhỏ nhất, sản lượng nhỏ

Xem toàn bộ dòng thiết bị cấp đông, và kho lạnh cấp đông cho quy mô hầm.

Tủ cấp đông nhanh là gì

Tủ cấp đông nhanh là thiết bị cấp đông dạng tủ, chạy ở -30 đến -40°C với quạt gió tốc độ cao, đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 1 đến 3 giờ, với mẻ từ 12 đến 300 kg. Tủ đặt trực tiếp trên sàn xưởng, không cần thi công buồng lạnh và không cần xử lý chống phồng nền.

Tủ cấp đông nhanh hơn hầm đông gió, vì thể tích nhỏ nên gió thổi áp sát và đều trên toàn mẻ. Đổi lại, mỗi mẻ chỉ tính bằng chục đến trăm kilogam thay vì tấn.

Cách chọn giữa tủ và hầm:

  • Hàng giá trị cao, cần tốc độ đông nhanh nhất để giữ kết cấu — tủ cấp đông nhanh, vì 1–3 giờ giữ được chất lượng tốt hơn 4–10 giờ.
  • Hàng về theo lô, cách nhau vài giờ — tủ đủ, và rẻ hơn đáng kể cả khi đầu tư lẫn khi vận hành.
  • Sản lượng lớn theo mẻ tính bằng tấn — hầm đông gió, dù chậm hơn mỗi mẻ nhưng tổng sản lượng mỗi ngày cao hơn nhiều.
  • Hàng chảy liên tục cả ngày, không theo lô — băng chuyền IQF, vì cả tủ và hầm đều làm việc theo mẻ nên sẽ thành điểm tắc của dây chuyền.

Ba dòng tủ cấp đông nhanh

Dòng Nhiệt độ Mẻ Nguồn điện
LS-40 -30 đến -40°C 12 – 150 kg, khoảng 1,5 giờ 220V một pha
LX-40 -30 đến -40°C 10 – 300 kg, 1 – 3 giờ 380V ba pha
LS-80 -40 đến -80°C 20 – 100 kg 380V ba pha

Điểm đáng lưu ý về nguồn điện: dòng LS-40 chạy 220V một pha, nên dùng được ở mặt bằng chưa có điện ba pha — bếp trung tâm, cơ sở chế biến trong khu dân cư, nhà hàng. Không phải mọi tủ cấp đông nhanh đều bắt buộc ba pha, và đây là điều nên kiểm tra trước khi loại bỏ phương án vì lý do hạ tầng điện.

Xem thông số từng model tại tủ cấp đông nhanh Nam Phú Thái, hoặc trên trang thương hiệu Minke — thương hiệu thiết bị của Nam Phú Thái.

Cấp đông siêu sâu -40 đến -80°C dùng khi nào

Cấp đông siêu sâu là cấp đông xuống dưới -40°C, dùng cho hàng mà thị trường yêu cầu giữ nguyên màu và kết cấu ở mức cao nhất. Ở mức nhiệt này, hoạt động của enzyme và quá trình oxy hóa gần như dừng hẳn, nên sản phẩm giữ được màu tươi lâu hơn nhiều so với cấp đông thông thường.

Nhóm hàng thường cần mức này là thủy sản ăn tươi — cá ngừ, cá hồi, hải sản dùng làm sashimi — nơi thị trường xuất khẩu yêu cầu bảo quản dưới -60°C để giữ màu đỏ tự nhiên của thịt cá. Cấp đông ở -18°C hay -40°C vẫn an toàn về vi sinh nhưng màu sẽ xuống, và với nhóm hàng này màu chính là giá.

Dải mẻ của dòng LS-80 là 20 đến 100 kg, phù hợp với cơ sở làm hàng giá trị cao theo lô nhỏ. Xem thêm kho lạnh bảo quản thủy sản cho bước lưu hàng sau cấp đông.

Bảng so sánh ba thiết bị

Tiêu chí Kho trữ đông (kho bảo quản đông) Kho cấp đông (hầm đông gió) Tủ cấp đông nhanh
Nhiệm vụ Giữ hàng đã đông Hạ nhiệt độ hàng tươi Hạ nhiệt độ hàng tươi
Nhiệt độ khoang -18°C trở xuống Khoảng -40°C (thiết kế -35 đến -45°C) -30 đến -40°C; dòng siêu sâu -40 đến -80°C
Thời gian tâm đạt -18°C Không dùng để cấp đông 4 – 10 giờ mỗi mẻ 1 – 3 giờ mỗi mẻ
Khối lượng mỗi mẻ Không áp dụng Tính theo tấn 12 – 300 kg
Tốc độ gió Thấp, chỉ để đảo khí Cao, nhưng đường gió dài Cao, thổi áp sát mẻ hàng
Cách tính công suất Theo thể tích hàng lưu Theo khối lượng hàng mỗi mẻ Theo khối lượng mỗi mẻ
Điện tiêu thụ trên cùng thể tích Thấp Cao hơn nhiều lần Cao
Độ dày panel 100 – 150 mm Đến 200 mm Theo thiết kế tủ
Xử lý nền Cách nhiệt nền thông thường Cần chống phồng nền Không cần, đặt trên sàn xưởng
Thi công Dựng buồng tại chỗ Dựng buồng tại chỗ Đưa vào và cắm điện
Nguồn điện Ba pha Ba pha Có dòng một pha và dòng ba pha

Hai điểm kỹ thuật riêng của hầm đông gió

Chi phí điện cao hơn nhiều, và vì sao

Hầm đông gió tiêu thụ điện cao hơn kho trữ đông trên cùng thể tích, vì hai lý do cộng lại:

  • Chênh lệch nhiệt độ lớn hơn. Máy nén phải làm việc ở áp suất hút thấp hơn để đạt -40°C so với -18°C, và hiệu suất máy nén giảm khi áp suất hút giảm — cùng một lượng điện lấy ra được ít nhiệt hơn.
  • Bản chất tải khác nhau. Kho trữ đông chỉ bù phần nhiệt lọt vào. Hầm đông gió phải lấy ra toàn bộ nhiệt của khối hàng, gồm cả nhiệt ẩn của quá trình nước hóa đá — phần nhiệt ẩn này lớn hơn nhiều so với nhiệt hiện. Cộng thêm điện của dàn quạt tốc độ cao chạy suốt mẻ.

Vì vậy hầm đông gió nên được tính đúng theo sản lượng mỗi mẻ thực tế, không tính dôi cho chắc. Hầm thừa công suất vừa đắt khi đầu tư, vừa đắt suốt thời gian vận hành. Cách bóc tách các khoản chi phí có trong bài chi phí vận hành kho lạnh, và cách chuẩn bị số liệu để tính công suất có trong bài tính công suất kho lạnh.

Phồng nền — vấn đề chỉ xuất hiện ở hầm đông gió

Ở khoảng -40°C chạy liên tục, lạnh truyền xuống dưới lớp cách nhiệt nền và làm đóng băng nước trong đất bên dưới. Nước nở ra khi đóng băng, đẩy nền lên — hiện tượng phồng nền. Kết quả là nền nứt, panel vách bị kéo lệch, cửa không còn khít, và buồng mất kín.

Hậu quả này xuất hiện sau vài năm vận hành, tức là sau khi đã hết bảo hành, và chi phí xử lý thì lớn vì phải phá nền. Cách phòng là xử lý ngay từ thiết kế: cách nhiệt nền đủ dày, kèm hệ thống chống đóng băng nền — thường là thông gió dưới nền hoặc cấp nhiệt nền có kiểm soát.

Kho trữ đông -18°C ít gặp vấn đề này hơn nhiều. Khi so sánh báo giá hầm đông gió, nên hỏi rõ phần xử lý nền được làm thế nào — đây là khoản dễ bị bỏ ra khỏi báo giá để hạ giá chào.

Câu hỏi thường gặp

Kho trữ đông là gì?

Kho trữ đông là kho lạnh duy trì nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn để lưu hàng đã được cấp đông trước đó, trong thời gian tính bằng tuần đến tháng. Kho trữ đông chỉ có công suất bù phần nhiệt lọt qua vách và cửa, nên không dùng để cấp đông hàng tươi.

Kho trữ đông và kho bảo quản đông có phải là một?

Đúng, đây là hai tên gọi của cùng một thiết bị. “Kho trữ đông” nhấn vào việc lưu hàng, “kho bảo quản đông” nhấn vào chức năng bảo quản. Cả hai đều chỉ kho lạnh chạy -18°C hoặc thấp hơn để giữ hàng đã đông, phân biệt với kho cấp đông chạy khoảng -40°C để hạ nhiệt hàng tươi.

Kho cấp đông là gì?

Kho cấp đông, còn gọi là hầm đông gió, là buồng cấp đông chạy ở khoảng -40°C với gió tốc độ cao, đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 4 đến 10 giờ mỗi mẻ tùy loại hàng và yêu cầu. Kho cấp đông dùng cho sản lượng lớn theo mẻ tính bằng tấn.

Hầm đông gió và kho cấp đông có phải là một?

Đúng, đây là hai tên gọi của cùng một thiết bị. “Hầm đông gió” là cách gọi phổ biến trong ngành chế biến, nhấn vào nguyên lý dùng gió lạnh tốc độ cao. “Kho cấp đông” là cách gọi theo chức năng. Cả hai đều chỉ buồng cấp đông chạy khoảng -40°C.

Tủ cấp đông nhanh là gì?

Tủ cấp đông nhanh là thiết bị cấp đông dạng tủ, chạy ở -30 đến -40°C, đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 1 đến 3 giờ với mẻ từ 12 đến 300 kg, đặt trực tiếp trong xưởng mà không cần thi công buồng lạnh. Có dòng chạy 220V một pha, và dòng cấp đông siêu sâu -40 đến -80°C cho thủy sản ăn tươi.

Tủ cấp đông nhanh và hầm đông gió khác nhau thế nào?

Nhiệt độ khoang gần như giống nhau, khoảng -40°C. Khác nhau ở thời gian và khối lượng: tủ đưa tâm sản phẩm xuống -18°C trong 1 đến 3 giờ với mẻ 12 đến 300 kg; hầm đông gió mất 4 đến 10 giờ nhưng mỗi mẻ tính bằng tấn. Tủ nhanh hơn vì thể tích nhỏ nên gió thổi áp sát và đều; hầm có đường gió dài và hàng xếp nhiều tầng nên gió đến vị trí sản phẩm đã yếu hơn.

Nhiệt độ khoang thấp hơn thì cấp đông nhanh hơn không?

Không hẳn. Tốc độ cấp đông phụ thuộc khả năng lấy nhiệt ra khỏi bề mặt sản phẩm, tức là cả nhiệt độ và tốc độ gió tại vị trí sản phẩm. Hai thiết bị cùng ghi -40°C có thể chênh nhau ba đến năm lần về thời gian một mẻ. Câu cần hỏi nhà cung cấp là thời gian để tâm sản phẩm đạt -18°C với đúng mặt hàng và quy cách đóng của mình.

Tủ cấp đông nhanh có cần điện ba pha không?

Không phải loại nào cũng cần. Dòng LS-40 chạy 220V một pha với dải mẻ từ 12 đến 150 kg, dùng được ở bếp trung tâm và cơ sở chế biến chưa có điện ba pha. Dòng LX-40 và dòng cấp đông siêu sâu LS-80 chạy 380V ba pha.

Một cơ sở chế biến có cần cả kho trữ đông và kho cấp đông không?

Phụ thuộc hàng vào ở trạng thái nào. Cơ sở nhập hàng đã đông sẵn từ nhà cung cấp và chỉ trữ lại thì chỉ cần kho trữ đông. Cơ sở chế biến hàng tươi rồi mới cấp đông thì cần cả hai bước — bước cấp đông bằng hầm đông gió, tủ cấp đông nhanh hoặc băng chuyền tùy sản lượng, rồi chuyển sang kho trữ đông để lưu.

Làm sao biết hàng đã đông đủ để chuyển sang kho trữ đông?

Căn cứ là nhiệt độ tâm sản phẩm, không phải nhiệt độ bề mặt hay nhiệt độ không khí trong buồng. Tâm phải đạt -18°C trở xuống. Đo bằng đầu dò cắm vào giữa khối sản phẩm dày nhất, tại vị trí xa quạt nhất trong mẻ — vì đó là vị trí chậm nhất và nó quyết định thời gian của cả mẻ.

Cấp đông chậm trong kho trữ đông có sao không?

Có. Đông chậm tạo tinh thể đá lớn, phá vỡ vách tế bào. Hậu quả chỉ lộ ra khi rã đông: sản phẩm chảy nước, mất khối lượng, kết cấu bở. Với thủy sản và thịt bán theo cân, đây là thiệt hại đo đếm được ngay trên hóa đơn — mất khối lượng là mất doanh thu.

Đọc tiếp

Tư vấn chọn loại thiết bị

Nam Phú Thái thiết kế, sản xuất và lắp đặt cả kho trữ đông, hầm đông gió và thiết bị cấp đông nhanh tại nhà máy ở Thanh Oai, Hà Nội. Vì làm cả hai bước, chúng tôi tính chúng cùng một lần thay vì để anh chị ghép hai hệ thống của hai nhà cung cấp rồi phát hiện bước cấp đông không đủ nhanh cho bước bảo quản.

Anh chị cho chúng tôi biết mặt hàng, sản lượng mỗi mẻ, quy cách đóng và thời gian mỗi mẻ mong muốn — Nam Phú Thái sẽ tư vấn loại phù hợp, kể cả khi câu trả lời là chỉ cần điều chỉnh quy cách đóng khuôn thay vì mua thiết bị mới.

Hotline: 0934 477 786 — info@namphuthai.vn

Văn phòng miền Bắc: LK2-SN 15, KĐT Bemes (Khu liền kề CT6 Xala), Hà Đông, Hà Nội
Văn phòng miền Nam: Số 32 Đường Số 23, KP 2, Phường Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy sản xuất: Lô 1.5 CN1, Cụm Công nghiệp Phương Trung, Thanh Oai, Hà Nội

Bảo trì hệ thống lạnh sau lắp đặt do NPT CARE đảm nhiệm, tiếp nhận 24/7.

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Cần giải pháp lạnh công nghệ & Máy thực phẩm?

Liên hệ Nam Phú Thái để nhận phương án kỹ thuật và dự toán cho hệ thống lạnh cùng máy móc chế biến thực phẩm.

0934-477-786
Chọn liên hệ!