Hotline: (+84) 0934-477-786 info@namphuthai.vn Tầng 8, tòa nhà Sông Đà – số 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội

Nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh: quy trình 5 bước

11 phút đọc

Nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh là cơ sở sản xuất tổ chức theo chuỗi lạnh liên tục, đưa nguyên liệu từ khâu tiếp nhận qua sơ chế, chế biến, cấp đông đến trữ đông ở -18 đến -22°C mà nhiệt độ sản phẩm không lúc nào được phép tăng trở lại. Khác với một xưởng chế biến thông thường, nhà máy đông lạnh được thiết kế theo nguyên tắc một chiều: nguyên liệu và thành phẩm không đi ngược đường nhau, và mỗi khu vực có một dải nhiệt độ riêng được kiểm soát liên tục.

Bố trí mặt bằng nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh

Bố trí mặt bằng quyết định phần lớn chất lượng sản phẩm, nhiều hơn cả danh mục thiết bị. Một nhà máy trang bị đầy đủ nhưng bố trí sai luồng vẫn sẽ có vấn đề nhiễm chéo không xử lý được bằng cách mua thêm máy.

Nguyên tắc một chiều

Nguyên liệu vào ở một đầu, thành phẩm ra ở đầu kia. Luồng hàng, luồng người và luồng phế thải không cắt nhau. Công nhân khu nguyên liệu không đi qua khu thành phẩm, và bao bì sạch không đi cùng lối với vỏ hộp, đầu vỏ tôm hay rác thải.

Đây là lý do sơ đồ bố trí phải chốt trước khi dựng nhà xưởng. Sửa luồng sau khi đã xây xong nghĩa là đục tường và di dời thiết bị nặng.

Phân vùng theo mức độ sạch

  • Khu tiếp nhận và sơ chế. Nguyên liệu còn nguyên trạng, nhiều đất cát và nước thải. Tách biệt hoàn toàn khỏi các khu phía sau.
  • Khu chế biến. Sản phẩm đã được làm sạch, đây là nơi yêu cầu vệ sinh cao nhất và nhiệt độ thấp nhất trong các khu có người làm việc.
  • Khu cấp đông và đóng gói. Đặt liền kề khu chế biến để rút ngắn thời gian sản phẩm nằm ngoài môi trường lạnh.
  • Kho trữ đông và khu xuất hàng. Có phòng đệm ngăn cách với bên ngoài.

Khu chế biến nên duy trì áp suất dương so với khu sơ chế, để không khí luôn đi từ vùng sạch sang vùng bẩn chứ không ngược lại.

Hạ tầng đi kèm

  • Nền chống thấm, chống trơn, có độ dốc và rãnh thoát để không đọng nước.
  • Tường và trần vật liệu nhẵn, sáng màu, không ngấm nước, dễ khử trùng.
  • Khu vệ sinh và thay bảo hộ lao động đặt ngay lối vào mỗi vùng sản xuất.
  • Hệ thống xử lý nước cấp và nước thải tính theo công suất chế biến thực tế.
  • Nguồn điện dự phòng cho hệ thống lạnh. Mất điện kéo dài là rủi ro lớn nhất với toàn bộ hàng đang lưu trong kho.

Quy trình nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh

Bước 1. Nhập hàng, kiểm tra và phân loại

Hàng hóa nhập về được kiểm tra số lượng, chất lượng và nguồn gốc xuất xứ. Mọi nhà cung cấp phải có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm còn hiệu lực. Việc kiểm tra cảm quan dựa trên màu sắc, mùi và biểu hiện bên ngoài, theo từng nhóm hàng:

  • Thực phẩm sống: tươi, không có dấu hiệu ôi thiu hay biến màu.
  • Rau, củ, quả: tươi, không héo úa, không dập nát.
  • Gia vị và hàng khô: rõ nguồn gốc, còn hạn sử dụng, không ẩm mốc.
  • Thực phẩm đông lạnh: còn hạn sử dụng, và quan trọng hơn là không có dấu hiệu từng bị rã đông — đá vón cục trong bao bì hoặc bề mặt sản phẩm có mảng trắng khô cho thấy lô hàng đã đứt chuỗi lạnh ở đâu đó trước khi về đến nhà máy.

Hàng đông lạnh phải được giữ lạnh trong suốt quá trình tiếp nhận, không để trên sàn khu nhập hàng chờ kiểm đếm. Sau khi đạt yêu cầu, hàng chuyển ngay vào khu sơ chế hoặc khu bảo quản tương ứng.

Bước 2. Hàng khô và hàng đóng hộp

Kiểm tra và phân loại trước khi đóng gói vào thùng hoặc hộp, sau đó xếp vào kho khô theo nguyên tắc nhập trước xuất trước: lô có hạn sử dụng gần hơn xếp phía ngoài giá kệ, lô mới xếp phía trong. Mỗi vị trí trên giá kệ có mã xác định để tra được nhanh mà không phải tìm thủ công.

Bước 3. Sơ chế và bảo quản mát

Rau, củ, quả được gọt vỏ, cắt gốc, rửa sạch và xử lý khử trùng bằng nước muối hoặc máy sục rửa chuyên dụng. Sản phẩm sau sơ chế được cắt thái, đóng gói rồi chuyển vào kho bảo quản.

Nhiệt độ kho mát cho rau củ quả không có một con số chung, vì nhiều loại bị tổn thương lạnh nếu để quá thấp: chuối, cà chua, dưa chuột và khoai tây ăn tươi giữ dưới 8°C sẽ bị thâm ruột, mất vị hoặc chuyển bột thành đường. Nhóm này cần 8–13°C, trong khi rau ăn lá và hầu hết loại quả khác giữ tốt ở 2–8°C. Cách xử lý riêng cho khoai tây có trong bài kho lạnh bảo quản khoai tây.

Bước 4. Chế biến thực phẩm và cấp đông

Khu chế biến thực phẩm sống — thịt, cá, hải sản — tách riêng hoàn toàn với các khu khác. Thao tác chế biến thực hiện nhanh nhất có thể, vì từ lúc nguyên liệu rời môi trường lạnh đến lúc vào thiết bị cấp đông là khoảng thời gian vi sinh vật phát triển mạnh nhất trong cả quy trình. Dải nhiệt độ nguy hiểm là 5–60°C, và mỗi phút sản phẩm nằm trong dải này đều tính vào tổng thời gian phơi nhiễm của lô hàng.

Sau chế biến, sản phẩm được đưa vào thiết bị cấp đông. Buồng cấp đông vận hành ở khoảng -35 đến -45°C, và mục tiêu cần đạt là tâm sản phẩm xuống -18°C — không phải nhiệt độ buồng. Thời gian đạt tâm khác nhau rất nhiều theo thiết bị:

Thiết bịThời gian đạt tâm -18°CPhù hợp với
Băng chuyền cấp đông IQFTính bằng phútSản phẩm rời, kích thước nhỏ, sản lượng lớn liên tục
Tủ cấp đông nhanh1–3 giờMẻ 12–300 kg, nhà máy vừa và nhỏ
Hầm đông gió (kho cấp đông)4–10 giờSản lượng lớn theo mẻ, hàng block
Cấp đông nitơ lỏngNhanh nhấtSản phẩm giá trị cao, yêu cầu giữ nguyên cấu trúc

Sau cấp đông, sản phẩm được đóng gói bằng máy hút chân không công nghiệp rồi chuyển vào kho trữ đông. Bao gói kín trước khi vào kho là biện pháp phòng cháy lạnh hiệu quả nhất.

Bước 5. Trữ đông và xuất hàng

Kho trữ đông duy trì -18 đến -22°C và giữ ổn định ở mức đó. Điểm cần nhấn mạnh: ổn định quan trọng hơn thấp. Nhiệt độ dao động lên xuống làm tinh thể đá trong thịt lớn dần và đẩy nhanh hiện tượng cháy lạnh, ngay cả khi mức trung bình vẫn đạt yêu cầu trên giấy tờ.

Khu xuất hàng cần có phòng đệm duy trì khoảng 10–15°C. Chức năng của phòng đệm không phải là làm ấm dần sản phẩm mà là chắn không khí nóng ẩm từ bên ngoài tràn vào kho mỗi lần mở cửa. Không có phòng đệm, hơi ẩm vào kho sẽ đóng tuyết dày trên dàn lạnh, làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt và tăng tần suất xả đá; đồng thời nước ngưng đọng trên nền kho gây trơn trượt và đóng băng.

Nhiệt độ từng khu vực trong nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh

Khu vựcNhiệt độ
Kho khôNhiệt độ phòng, khô ráo, thông thoáng
Kho mát rau củ quả2–8°C; nhóm nhạy cảm lạnh 8–13°C
Khu chế biến thực phẩm sốngDuy trì ở mức thấp, phổ biến không quá 15°C
Buồng thiết bị cấp đông-35 đến -45°C
Tâm sản phẩm sau cấp đông-18°C
Kho trữ đông-18 đến -22°C
Phòng đệm khu xuất hàng10–15°C
Xe lạnh vận chuyển hàng đông-18°C hoặc thấp hơn

Vì sao tốc độ cấp đông quyết định chất lượng

Khi sản phẩm hạ nhiệt, nước trong tế bào đóng băng chủ yếu trong khoảng -1 đến -5°C, gọi là vùng kết tinh tối đa. Tốc độ đi qua vùng này quyết định kích thước tinh thể đá hình thành trong thịt.

Đi qua chậm, nước có thời gian tụ lại thành các tinh thể lớn chọc thủng vách tế bào. Khi rã đông, dịch tế bào chảy ra ngoài — sản phẩm hao trọng lượng, thịt bở và mất vị. Đi qua nhanh, tinh thể hình thành nhỏ và phân tán đều, cấu trúc thịt gần như giữ nguyên.

Điều này dẫn tới một kết luận hay bị hiểu ngược: cấp đông nhanh không có nghĩa là hạ xuống nhiệt độ thấp hơn, mà là đi qua vùng -1 đến -5°C trong thời gian ngắn hơn. Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất tới thời gian này là độ dày sản phẩm. Thời gian đông tỷ lệ với bình phương độ dày, nên chia đôi độ dày miếng hàng rút ngắn thời gian cấp đông khoảng bốn lần — thường rẻ hơn nhiều so với đầu tư thiết bị mạnh hơn.

Thiết bị chính trong nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh

Câu hỏi thường gặp

Kho cấp đông và kho trữ đông khác nhau thế nào

Kho cấp đông làm đông hàng mới, buồng chạy -35 đến -45°C và mất 4–10 giờ mỗi mẻ để tâm sản phẩm đạt -18°C. Kho trữ đông, còn gọi là kho bảo quản đông, chỉ giữ hàng đã đông ở -18 đến -22°C. Đưa hàng chưa cấp đông vào kho trữ đông làm nhiệt độ toàn kho tăng lên và ảnh hưởng tới cả lô hàng đang lưu trong đó.

Vì sao kho trữ đông không nên để -15°C

Vì -18°C là ngưỡng được thừa nhận quốc tế cho bảo quản đông dài ngày, và là mức các thị trường xuất khẩu yêu cầu trong hồ sơ. Ở -15°C, một phần nước trong sản phẩm chưa đóng băng hoàn toàn, các phản ứng hóa học và enzyme vẫn diễn ra chậm, làm giảm chất lượng nhanh hơn rõ rệt theo thời gian lưu kho.

Nhà máy nên chọn tủ cấp đông nhanh hay băng chuyền IQF

Phụ thuộc hình thái sản phẩm và tính liên tục của sản lượng. IQF phù hợp với sản phẩm rời kích thước nhỏ, chạy liên tục theo dây chuyền, đầu tư lớn. Tủ cấp đông nhanh phù hợp với sản xuất theo mẻ 12–300 kg, linh hoạt về chủng loại hàng và chi phí đầu tư thấp hơn nhiều.

Phòng đệm có bắt buộc không

Về mặt vận hành thì gần như bắt buộc với kho đông có tần suất xuất nhập cao. Chi phí làm phòng đệm nhỏ hơn nhiều so với phần điện phát sinh và công xả đá của một kho thường xuyên hứng khí nóng ẩm từ bên ngoài.

Thiết kế hệ thống lạnh cho nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh

Nam Phú Thái thiết kế và thi công trọn gói hệ thống lạnh cho nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh: kho mát, kho cấp đông, kho trữ đông, thiết bị cấp đông và các máy chế biến đi kèm. Phạm vi công việc bắt đầu từ rà soát sơ đồ bố trí và luồng sản xuất, vì đây là khâu quyết định phần lớn chi phí vận hành về sau.

Hotline: 0934 477 786 — info@namphuthai.vn
Website thương hiệu: minke.vn

Văn phòng miền Bắc: LK2-SN 15, KĐT Bemes (Khu liền kề CT6 Xala), Hà Đông, Hà Nội
Văn phòng miền Nam: Số 32 Đường Số 23, KP 2, Phường Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy sản xuất: Lô 1.5 CN1, Cụm Công nghiệp Phương Trung, Thanh Oai, Hà Nội

Bảo trì hệ thống lạnh sau lắp đặt do NPT CARE đảm nhiệm, tiếp nhận 24/7.

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Cần giải pháp lạnh công nghệ & Máy thực phẩm?

Liên hệ Nam Phú Thái để nhận phương án kỹ thuật và dự toán cho hệ thống lạnh cùng máy móc chế biến thực phẩm.

0934-477-786
Chọn liên hệ!