Hotline: (+84) 0934-477-786 info@namphuthai.vn Tầng 8, tòa nhà Sông Đà – số 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội

Phòng xông hơi lạnh 0–5°C: cấu tạo và 2 phương án làm lạnh

9 phút đọc

Phòng xông hơi lạnh là phòng kín được duy trì ở nhiệt độ 0–5°C bằng hệ thống lạnh công nghiệp, dùng trong tổ hợp xông hơi Hàn Quốc Jjimjilbang để khách chuyển tiếp giữa các phòng nóng. Khác với kho lạnh bảo quản, phòng xông hơi lạnh có người ở bên trong, nên cửa mở được từ phía trong, thông gió và trang trí nội thất quan trọng ngang với năng suất lạnh.

Tên gọi khác thường gặp là phòng tuyết lạnh hoặc phòng lạnh Jjimjilbang. Bài viết trình bày cấu tạo, vật liệu cách nhiệt, hai phương án làm lạnh và các điểm an toàn cần quyết định từ lúc thiết kế.

Phòng xông hơi lạnh khác kho lạnh bảo quản ở điểm nào

Hai loại phòng dùng chung nguyên lý làm lạnh nhưng khác nhau ở đối tượng bên trong. Kho lạnh chứa hàng hóa, phòng xông hơi lạnh chứa người. Khác biệt đó chi phối toàn bộ phần thiết kế.

Tiêu chíPhòng xông hơi lạnhKho lạnh bảo quản
Nhiệt độ0–5°C0–8°C (kho mát) hoặc -18°C (kho đông)
Bên trongNgười sử dụngHàng hóa
CửaBắt buộc mở được từ bên trong, có chốt thoát hiểmChốt thoát hiểm theo tiêu chuẩn
Bề mặt tường, trầnỐp trang trí: gạch men, đá, mosaicPanel để trần, dễ vệ sinh
Độ ẩmKiểm soát để hạn chế đọng nước trên bề mặt trang tríKiểm soát theo loại hàng
Tần suất mở cửaRất cao, liên tục theo lượt kháchTheo ca xuất nhập hàng

Tần suất mở cửa cao là yếu tố hay bị bỏ qua khi tính công suất. Mỗi lần cửa mở, không khí ẩm bên ngoài tràn vào và đóng băng trên dàn lạnh, làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt. Phòng phục vụ 20 lượt khách một giờ cần dự phòng công suất và chu kỳ xả đá khác hẳn một kho lạnh mở cửa hai lần mỗi ngày. Cách tính chung có trong bài tính công suất kho lạnh.

Cấu tạo phòng xông hơi lạnh

Vật liệu cách nhiệt

Lớp cách nhiệt phủ kín nền, tường và trần. Vật liệu sử dụng phổ biến là Supperlon dày 25 mm, xuất xứ Malaysia, dạng cuộn cao su non đàn hồi, thi công được trên bề mặt cong và góc cạnh của phòng trang trí.

Bông thủy tinh và bông khoáng là phương án chi phí thấp hơn. Bù lại, hai vật liệu này hút ẩm nếu lớp chống ẩm thi công không kín, và khi đã ngậm nước thì khả năng cách nhiệt giảm mạnh mà không thể phục hồi. Với phòng lạnh có độ ẩm cao và mở cửa liên tục, lớp chắn hơi ẩm quyết định tuổi thọ phần cách nhiệt.

Trang trí bề mặt

Bề mặt hoàn thiện thường dùng gạch men, đá trắng, gạch mosaic, đất sét nung hoặc đá núi lửa, tùy phong cách của từng tổ hợp Jjimjilbang. Tiêu chí chọn vật liệu trang trí cho phòng lạnh: chịu được chu kỳ lạnh và ẩm lặp lại mà không nứt hoặc bong keo, bề mặt không trơn khi đọng nước, và vệ sinh được bằng dung dịch không chứa clo.

Lưu ý về keo dán và vữa: vật liệu kết dính dùng trong nhà thông thường không được thiết kế cho môi trường 0–5°C ẩm liên tục. Đây là hạng mục hay phát sinh lỗi bong tróc sau một đến hai năm vận hành.

Cửa và an toàn cho người bên trong

Đây là điểm bắt buộc, không phải tùy chọn. Phòng có người bên trong phải có cửa mở được từ phía trong dù khóa ngoài đã cài, theo cơ chế chốt thoát hiểm của cửa kho lạnh công nghiệp. Kèm theo đó: đèn chiếu sáng có nguồn dự phòng, nút gọi hỗ trợ bên trong phòng, và ô kính quan sát để nhân viên nhìn được vào trong.

Hai phương án làm lạnh cho phòng xông hơi lạnh

Có hai cách đưa lạnh vào phòng: cho môi chất lạnh bay hơi trực tiếp trong dàn lạnh đặt trong phòng, hoặc làm lạnh nước glycol ở cụm chiller rồi bơm tuần hoàn qua dàn trao đổi nhiệt. Lựa chọn giữa hai phương án phụ thuộc số phòng, yêu cầu ổn định nhiệt độ và ngân sách đầu tư.

Phương án gas lạnh trực tiếp

Chu trình gồm năm bước: máy nén hút hơi môi chất áp suất thấp và nén lên áp suất cao, dàn ngưng thải nhiệt ra ngoài để môi chất hóa lỏng, van tiết lưu giảm áp, dàn bay hơi đặt trong phòng cho môi chất bay hơi và thu nhiệt của không khí trong phòng, hơi môi chất trở về máy nén. Môi chất sử dụng phổ biến là R-134a và R-404A.

Ưu điểm của phương án này là chi phí đầu tư thấp hơn, hiệu suất cao vì chỉ có một bước trao đổi nhiệt, và thời gian thi công ngắn. Hạn chế: nhiệt độ trong phòng dao động nhiều hơn theo chu kỳ đóng ngắt máy nén, dễ chênh lệch cục bộ giữa vùng gần dàn lạnh và vùng xa, và đường ống môi chất chạy vào không gian có người nên mọi rò rỉ đều xảy ra ngay trong phòng.

Một điểm cần hỏi kỹ nhà thầu: R-404A có hệ số làm nóng toàn cầu cao và đang trong lộ trình cắt giảm quốc tế. Với dự án mới, nên xác định trước môi chất sẽ dùng và khả năng cấp môi chất đó trong mười năm tới.

Phương án glycol qua chiller

Chu trình gồm bốn bước: cụm chiller làm lạnh dung dịch nước pha glycol, bơm đẩy dung dịch lạnh theo đường ống vào phòng, dàn trao đổi nhiệt trong phòng nhận lạnh từ dung dịch và hạ nhiệt không khí, dung dịch đã ấm lên quay về chiller. Glycol có vai trò hạ điểm đóng băng của nước để dung dịch vẫn lưu thông ở nhiệt độ dưới 0°C.

Ưu điểm: nhiệt độ ổn định hơn nhờ quán tính nhiệt của khối dung dịch, môi chất lạnh nằm gọn trong phòng máy và không đi vào không gian có người, và một cụm chiller cấp được cho nhiều phòng nên dễ mở rộng. Hạn chế: chi phí đầu tư cao hơn do phát sinh bơm, bình giãn nở và đường ống; hiệu suất tổng thấp hơn vì có hai bước trao đổi nhiệt; và cần kiểm tra nồng độ glycol định kỳ, vì dung dịch loãng dần sẽ đóng băng trong dàn.

Tiêu chíGas lạnh trực tiếpGlycol qua chiller
Số bước trao đổi nhiệt12
Chi phí đầu tưThấp hơnCao hơn
Ổn định nhiệt độDao động theo chu kỳ máy nénỔn định nhờ quán tính nhiệt
Môi chất trong phòng có ngườiCóKhông
Cấp cho nhiều phòngMỗi phòng một hệMột cụm cấp nhiều phòng
Bảo trì định kỳVệ sinh dàn, kiểm tra áp suấtThêm kiểm tra nồng độ glycol, bơm
Phù hợp với1–2 phòng, ngân sách hạn chếTổ hợp nhiều phòng, yêu cầu nhiệt độ đều

Những hạng mục cần quyết định trước khi thi công

  • Nhiệt độ vận hành cụ thể trong dải 0–5°C. Cài đặt thấp hơn làm tăng điện tiêu thụ và tăng lượng nhiệt thẩm thấu qua tường, chi tiết trong bài nhiệt độ kho lạnh.
  • Lượt khách tối đa mỗi giờ. Con số này quyết định dự phòng công suất và chu kỳ xả đá, không phải diện tích phòng.
  • Vị trí đặt dàn nóng. Dàn nóng thải nhiệt ra môi trường xung quanh, đặt sai chỗ sẽ làm nóng khu vực khách chờ hoặc phòng kỹ thuật.
  • Xử lý nước ngưng và nước xả đá. Đường thoát phải có bẫy và độ dốc, nếu không nước sẽ đọng dưới lớp cách nhiệt nền.
  • Phương án bảo trì. Hệ thống kín không tiêu hao môi chất, nên nếu phải nạp gas bổ sung thì hệ đang rò rỉ và cần tìm điểm rò, không nạp thêm rồi vận hành tiếp.

Câu hỏi thường gặp về phòng xông hơi lạnh

Phòng tuyết lạnh và phòng xông hơi lạnh có phải là một

Là cùng một loại phòng, khác tên gọi. Cả hai đều chỉ phòng kín duy trì 0–5°C trong tổ hợp xông hơi Jjimjilbang. Tên “phòng tuyết lạnh” xuất phát từ phần trang trí mô phỏng tuyết ở một số thiết kế.

Nhiệt độ phòng xông hơi lạnh nên đặt bao nhiêu

Dải vận hành thông dụng là 0–5°C. Dưới 0°C, hơi ẩm từ người sử dụng và từ không khí tràn vào sẽ đóng băng trên bề mặt trang trí và sàn, gây trơn trượt và làm hỏng lớp keo dán. Trên 5°C, cảm giác tương phản với phòng xông nóng giảm rõ.

Nên chọn gas lạnh trực tiếp hay glycol

Một hoặc hai phòng với ngân sách hạn chế thì gas lạnh trực tiếp hợp lý hơn về chi phí đầu tư. Tổ hợp nhiều phòng, hoặc yêu cầu nhiệt độ đều trong toàn bộ không gian, thì glycol qua chiller đáng phần chi phí tăng thêm, đồng thời giữ môi chất lạnh ở ngoài không gian có người.

Thi công phòng lạnh loại này mất bao lâu

Thời gian phụ thuộc diện tích, phương án làm lạnh và độ phức tạp của phần trang trí. Phần trang trí bề mặt thường chiếm nhiều thời gian hơn phần lắp đặt hệ thống lạnh. Con số cụ thể chỉ xác định được sau khi có mặt bằng và phương án hoàn thiện.

Phòng xông hơi lạnh dùng panel kho lạnh được không

Được, và đây là phương án phổ biến khi ưu tiên tiến độ. Panel cách nhiệt tạo lớp vỏ kín, sau đó ốp vật liệu trang trí lên bề mặt panel. Điểm cần xử lý là liên kết giữa vật liệu ốp và bề mặt tôn của panel, cùng các mối nối tại góc.

Thi công phòng xông hơi lạnh tại Nam Phú Thái

Nam Phú Thái sản xuất và thi công hệ thống kho lạnh công nghiệp, cửa cách nhiệt và các phòng lạnh chuyên dụng, trong đó có phòng xông hơi lạnh cho KDL Bình Châu, Vũng Tàu, tổ hợp xông hơi Spa tại Ecopark. Phạm vi công việc gồm khảo sát mặt bằng, tính toán công suất theo lượt khách, chọn phương án làm lạnh, thi công cách nhiệt và lắp đặt hệ thống.

Hotline: 0934 477 786 — info@namphuthai.vn
Website thương hiệu: minke.vn

Văn phòng miền Bắc: LK2-SN 15, KĐT Bemes (Khu liền kề CT6 Xala), Hà Đông, Hà Nội
Văn phòng miền Nam: Số 32 Đường Số 23, KP 2, Phường Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy sản xuất: Lô 1.5 CN1, Cụm Công nghiệp Phương Trung, Thanh Oai, Hà Nội

Bảo trì hệ thống lạnh sau lắp đặt do NPT CARE đảm nhiệm, tiếp nhận 24/7.

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Cần giải pháp lạnh công nghệ & Máy thực phẩm?

Liên hệ Nam Phú Thái để nhận phương án kỹ thuật và dự toán cho hệ thống lạnh cùng máy móc chế biến thực phẩm.

0934-477-786
Chọn liên hệ!