Hotline: (+84) 0934-477-786 info@namphuthai.vn Tầng 8, tòa nhà Sông Đà – số 131 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội

Hướng dẫn cách chỉnh nhiệt độ kho lạnh với từng bộ điều khiển

10 phút đọc

Cách chỉnh nhiệt độ kho lạnh không chỉ là nhập một con số vào bộ điều khiển. Con số đặt sai làm hỏng hàng; vi sai đặt sai làm máy nén đóng ngắt liên tục và hỏng sớm. Bài này đi qua ba bước thao tác, cách đặt vi sai đúng, và năm điều cần kiểm tra trước khi động vào bộ điều khiển.

Năm điều cần kiểm tra trước khi chỉnh nhiệt độ kho lạnh

Bộ điều khiển nhiệt độ kho lạnh - các yếu tố cần kiểm tra trước khi cài đặt

1. Loại hàng đang bảo quản

Mỗi nhóm hàng có dải nhiệt riêng, và đặt sai thì hàng hỏng chứ không chỉ tốn điện. Dải chi tiết cho từng nhóm có trong bài nhiệt độ bảo quản kho lạnh.

2. Kho đang chứa nhiều nhóm hàng cùng lúc?

Nếu có, phải đặt theo nhóm khắt khe nhất, không đặt trung bình. Thực phẩm dễ hỏng luôn phải ở dưới 5°C — đây là ngưỡng an toàn, không phải khuyến nghị.

3. Tình trạng thực tế của kho

Kho cách nhiệt kém, gioăng cửa chai hoặc dàn lạnh đóng tuyết dày sẽ khiến nhiệt độ thực tế lệch xa so với cài đặt. Chỉnh số xuống thấp hơn không giải quyết được vấn đề này — nó chỉ làm máy chạy nhiều hơn mà nhiệt độ vẫn không đạt.

4. Loại bộ điều khiển đang dùng

  • Điều khiển cơ — núm vặn, không màn hình. Đơn giản, sai số lớn
  • Điều khiển điện tử — nút bấm, màn hình LED
  • Điều khiển kỹ thuật số — nhiều thông số cài đặt, có thể kết nối giám sát từ xa

5. Cảm biến có chính xác không

Cảm biến lệch thì mọi con số cài đặt đều vô nghĩa. Kiểm tra vị trí đặt cảm biến (không sát dàn lạnh, không sát cửa), vệ sinh định kỳ, và đối chiếu với một nhiệt kế độc lập đặt ở vị trí trung tâm kho.

Ba bước chỉnh nhiệt độ kho lạnh

Bảng điều khiển kho lạnh - xác định loại điều khiển trước khi chỉnh nhiệt độ

Bước 1: Xác định loại bộ điều khiển

Nhìn mặt trước thiết bị: có núm vặn là điều khiển cơ, có màn hình số và các phím SET / ▲ / ▼ là điện tử hoặc kỹ thuật số.

Bước 2: Thao tác chỉnh

  • Điều khiển cơ: xoay núm đến mức mong muốn
  • Điện tử và kỹ thuật số: nhấn giữ SET để vào chế độ cài đặt, dùng ▲ / ▼ để tăng giảm, nhấn SET lại hoặc chờ vài giây để lưu

Bước 3: Kiểm tra lại bằng nhiệt kế độc lập

Sau khi cài, đợi hệ thống ổn định rồi đo bằng nhiệt kế riêng đặt ở vị trí trung tâm kho. Nhiệt độ hiển thị trên bộ điều khiển là nhiệt độ tại cảm biến, không nhất thiết là nhiệt độ trung bình của kho.

Vi sai — thông số quan trọng mà ít người để ý

Ngoài nhiệt độ cài đặt, bộ điều khiển còn một thông số nữa gọi là vi sai (differential, thường ký hiệu là d, Hy hoặc D-temp tùy hãng).

Vi sai là khoảng chênh lệch giữa nhiệt độ máy nén dừng và nhiệt độ máy nén khởi động lại. Ví dụ đặt -18°C với vi sai 3°C: máy dừng khi đạt -18°C, chạy lại khi nhiệt độ lên -15°C.

Vì sao quan trọng: vi sai đặt quá nhỏ làm máy nén đóng ngắt liên tục. Mỗi lần khởi động, máy nén rút dòng cao hơn nhiều so với lúc chạy ổn định — nên đóng ngắt càng dày thì càng tốn điện và máy nén càng mòn nhanh. Số lần khởi động mới là thứ làm hỏng máy nén, không phải số giờ chạy.

Vi sai đặt quá lớn thì nhiệt độ trong kho dao động rộng, hàng nhạy nhiệt chịu ảnh hưởng. Giá trị phù hợp phụ thuộc loại hàng và đặc tính hệ thống — nếu không chắc, giữ nguyên mặc định của nhà sản xuất và hỏi kỹ thuật viên.

Cài đặt trên hai bộ điều khiển thông dụng

Lưu ý quan trọng: ký hiệu và giá trị mặc định khác nhau giữa các đời máy, kể cả cùng một model. Luôn đối chiếu với tài liệu đi kèm thiết bị của bạn trước khi thay đổi thông số. Đặt sai chu kỳ xả đá hoặc ngưỡng cảnh báo có thể dẫn tới hỏng hàng mà không có báo động.

Elitech STC8080A

Dòng phổ thông cho kho lạnh quy mô vừa và nhỏ, thao tác đơn giản, dễ thay thế.

  1. Nhấn giữ SET khoảng 3 giây để vào chế độ cài đặt
  2. Dùng ▲ / ▼ để chuyển giữa các thông số F1 đến F6
  3. Nhấn SET để vào giá trị, dùng ▲ / ▼ để tăng giảm
  4. Nhấn RST hoặc chờ vài giây để lưu và thoát

Nhóm thông số xả đá và cảnh báo:

  • F4 — chu kỳ xả đá, mặc định 8 giờ
  • F5 — thời gian mỗi lần xả đá, mặc định 20 phút
  • F6 — ngưỡng cảnh báo quá nhiệt, mặc định 15°C

Nhóm thông số F1–F3 liên quan tới nhiệt độ cài đặt và giới hạn trên/dưới. Ký hiệu cụ thể khác nhau giữa các đời máy, nên đối chiếu bảng thông số in trên thiết bị hoặc trong tài liệu kèm theo trước khi thay đổi.

Ewelly EW285

Dòng điện tử đơn giản, phù hợp kho lạnh nhà hàng, siêu thị nhỏ, có màn hình LED trực quan.

  1. Nhấn giữ SET để vào chế độ lập trình
  2. Dùng ▲ / ▼ để điều chỉnh từng thông số
  3. Nhấn giữ Heat khoảng 6 giây nếu cần xả đá cưỡng bức
  4. Nhấn Heat Temp hoặc Time để xem nhiệt độ cảm biến hoặc thời gian còn lại
  5. Để hiệu chỉnh độ lệch cảm biến, nhấn giữ đồng thời ▲ và ▼ khoảng 6 giây
Thông số Ý nghĩa Dải cài đặt Mặc định
Set Temp Nhiệt độ dừng máy nén -50 đến 50°C -10°C
D-temp Vi sai — chênh lệch để khởi động lại 1 đến 15°C 3°C
DEF Cycle Chu kỳ xả đá 1 đến 99 giờ 6 giờ
DEF Time Thời gian mỗi lần xả đá 1 đến 45 phút 10 phút
Delay Time Trễ khởi động sau xả đá 1 đến 5 phút 3 phút
DEF Exit Temp Nhiệt độ kết thúc xả đá 5 đến 35°C 5°C

Nhiệt độ nên đặt là bao nhiêu

Dải nhiệt độ kho lạnh theo từng nhóm hàng hóa bảo quản

Không có một mức cố định cho mọi loại hàng. Mức tham khảo cho các nhóm phổ biến:

Nhóm hàng Dải nhiệt độ
Thịt, cá tươi (bảo quản mát) 0 đến 4°C
Sữa và chế phẩm từ sữa 1 đến 4°C
Dược phẩm, vaccine 2 đến 8°C
Rau củ quả tươi 2 đến 8°C, tùy loại
Hoa tươi 5 đến 8°C
Đồ uống đóng chai 5 đến 12°C
Thực phẩm đông lạnh -18 đến -25°C

Hai điều cần nhớ khi đọc bảng này: khoảng 5–60°C là vùng vi khuẩn phát triển nhanh nhất, nên thực phẩm dễ hỏng phải giữ dưới 5°C. Và nhiều loại rau củ bị tổn thương lạnh nếu để quá thấp — nhiệt độ thấp hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn. Chi tiết theo từng mặt hàng có trong bài nhiệt độ bảo quản kho lạnh.

Năm lưu ý khi chỉnh nhiệt độ kho lạnh

Lưu ý khi vận hành và chỉnh nhiệt độ kho lạnh công nghiệp
  • Đừng đặt thấp hơn mức cần thiết. Hạ thêm mỗi độ là thêm điện, và không làm hàng tốt hơn. Với rau củ còn có thể gây tổn thương lạnh
  • Làm nguội nhanh trước khi nhập hàng nóng. Không để nguội tự nhiên ngoài không khí — thực phẩm sẽ nằm lâu trong vùng nguy hiểm. Với sản lượng lớn, dùng thiết bị cấp đông nhanh xử lý khâu này
  • Kiểm tra thất thoát nhiệt trước khi đổ lỗi cho cài đặt. Gioăng cửa hở, tuyết bám dàn lạnh, nhân viên để cửa mở lâu — ba thứ này gây triệu chứng giống hệt “chỉnh nhiệt không đúng”. Phân tích đầy đủ trong bài chi phí vận hành kho lạnh
  • Không chỉnh đi chỉnh lại liên tục. Mỗi lần thay đổi, hệ thống cần thời gian ổn định. Chỉnh dồn dập khiến máy chạy sai chế độ và khó biết thay đổi nào có tác dụng
  • Ghi nhật ký mỗi lần thay đổi — ngày, giá trị cũ, giá trị mới, lý do, người thực hiện. Vừa để truy vết khi có sự cố, vừa là hồ sơ khi kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Đã chỉnh đúng nhiệt độ nhưng kho vẫn không đủ lạnh?

Kiểm tra theo thứ tự từ rẻ tới đắt: gioăng cửa còn kín không, dàn lạnh có đóng tuyết dày không, dàn ngưng có bám bụi không, cảm biến có lệch không. Nếu cả bốn đều ổn mà vẫn không đạt, khả năng là thiếu công suất hoặc rò rỉ gas — cần kỹ thuật viên đo.

Vi sai nên đặt bao nhiêu?

Phụ thuộc loại hàng và đặc tính hệ thống. Vi sai nhỏ giữ nhiệt độ ổn định hơn nhưng làm máy nén đóng ngắt dày hơn; vi sai lớn thì ngược lại. Nếu không chắc, giữ nguyên mặc định của nhà sản xuất — đừng tự giảm xuống 1°C để “chính xác hơn”, vì đó là cách làm hỏng máy nén nhanh nhất.

Chỉnh nhiệt độ thấp hơn có làm kho lạnh nhanh hơn không?

Không. Tốc độ hạ nhiệt do công suất hệ thống quyết định, không do con số cài đặt. Đặt thấp hơn chỉ khiến máy chạy lâu hơn sau khi đã đạt mức cần thiết — tốn điện mà không nhanh hơn.

Bao lâu nên hiệu chuẩn cảm biến một lần?

Thường 6 tháng một lần, hoặc theo khuyến cáo nhà sản xuất. Với kho dược phẩm hoặc kho có yêu cầu hồ sơ kiểm định, chu kỳ có thể dày hơn theo quy định ngành.

Làm sao khôi phục cài đặt về mặc định?

Mỗi hãng một cách — thường là nhấn giữ một tổ hợp phím. Tra tài liệu đi kèm thiết bị. Trước khi reset, chép lại các giá trị đang dùng, vì reset sẽ xóa cả những thông số đã hiệu chỉnh cho riêng kho của bạn.

Đọc tiếp

Cần tư vấn hoặc kiểm tra hệ thống

Nam Phú Thái thiết kế, sản xuất và lắp đặt kho lạnh công nghiệp cho nhà máy, kho logistics, siêu thị và cơ sở chế biến. Nếu kho của bạn không đạt nhiệt độ cài đặt hoặc tiền điện tăng bất thường, chúng tôi kiểm tra và chỉ ra nguyên nhân cụ thể.

Hotline: 0934 477 786 — info@namphuthai.vn

Văn phòng miền Bắc: LK2-SN 15, KĐT Bemes (Khu liền kề CT6 Xala), Hà Đông, Hà Nội
Văn phòng miền Nam: Số 32 Đường Số 23, KP 2, Phường Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Bảo trì hệ thống lạnh sau lắp đặt do NPT CARE đảm nhiệm, tiếp nhận 24/7.

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Cần giải pháp lạnh công nghệ & Máy thực phẩm?

Liên hệ Nam Phú Thái để nhận phương án kỹ thuật và dự toán cho hệ thống lạnh cùng máy móc chế biến thực phẩm.

0934-477-786
Chọn liên hệ!